Thuê Xe Điện Đà Lạt (thuexediendalat.com) cung cấp trọn bộ xe máy điện VinFast đời mới cùng dàn xe máy xăng tiết kiệm, giá chỉ từ 100.000₫/ngày. Xe sạc đầy 95-100% trước khi giao, kèm 2 mũ bảo hiểm, áo mưa, bộ sạc và giao nhận tận nơi miễn phí trong nội thành. Dưới đây là bảng giá nhanh, thông số kỹ thuật từng dòng và kinh nghiệm chọn xe theo nhu cầu.
1. Bảng Giá Thuê Xe Máy Điện & Xe Máy Xăng (Tóm Tắt)
| Dòng xe | Loại | Giá/ngày thường | Giá 3-6 ngày (-5%) | Giá ≥7 ngày (-12%) | Bằng lái |
|---|---|---|---|---|---|
| VinFast Impes | Điện | 100.000₫ | 95.000₫ | 88.000₫ | Không cần |
| VinFast Ludo | Điện | 100.000₫ | 95.000₫ | 88.000₫ | Không cần |
| VinFast Evo Lite | Điện | 100.000₫ | 95.000₫ | 88.000₫ | Không cần |
| VinFast Evo200 | Điện | 110.000₫ | 105.000₫ | 97.000₫ | A1 |
| VinFast Feliz S | Điện | 120.000₫ | 114.000₫ | 106.000₫ | A1 |
| VinFast Klara S | Điện | 130.000₫ | 124.000₫ | 114.000₫ | A1 |
| VinFast Vento S | Điện | 140.000₫ | 133.000₫ | 123.000₫ | A1 |
| VinFast Theon S | Điện | 150.000₫ | 143.000₫ | 132.000₫ | A1 |
| Honda Wave Alpha / Sirius | Xăng | 100.000₫ | 95.000₫ | 88.000₫ | A1 |
| Honda Vision | Xăng | 120.000₫ | 114.000₫ | 106.000₫ | A1 |
| Honda AirBlade | Xăng | 130.000₫ | 124.000₫ | 114.000₫ | A1 |
Giá trên áp dụng ngày thường (Thứ 2 – Thứ 5). Cuối tuần (Thứ 6 – Chủ nhật) và lễ Tết: phụ thu 10-20%, vui lòng liên hệ để chốt giá giữ chỗ. Ưu đãi dài ngày không cộng dồn với giá cuối tuần.
2. Vì Sao Nên Thuê Xe Máy Điện Thay Vì Xe Xăng Ở Đà Lạt?
- Rẻ hơn 4-5 lần tiền nhiên liệu: sạc đầy chỉ ~10.000₫ đi được 70-200km, trong khi xe xăng tốn 30-60.000₫ cho cùng quãng đường.
- Êm và sạch: không mùi xăng, không rung, không tiếng ồn — rất hợp khi đi săn mây 4h sáng hoặc luồn hẻm chợ đêm.
- Leo dốc bốc: mô-men xoắn tức thời giúp xe vọt ngay khi nhấn ga ở các dốc cầu thang, dốc đá, đèo ngắn nội thành.
- Lên ảnh đẹp: thiết kế VinFast hiện đại, màu sắc trẻ trung, ăn ảnh hơn hẳn xe ga cũ tại các điểm check-in.
- Không cần bằng với bản ≤50km/h: Impes, Ludo, Evo Lite phù hợp cả khách chưa có bằng A1.
- Sạc tiện: cắm sạc qua đêm tại homestay/khách sạn như sạc điện thoại, không phải ghé trạm xăng.
3. Thông Số Chi Tiết Từng Dòng Xe Máy Điện VinFast
VinFast Impes — “Quốc dân” giá rẻ, không cần bằng

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 1.2 kW (đỉnh ~2.2 kW) |
| Tốc độ tối đa | ~49 km/h (không cần bằng lái) |
| Quãng đường/lần sạc | ~70 km |
| Pin | Lithium, tháo rời mang sạc được |
| Cốp | ~17 lít (vừa 1 mũ 3/4 + áo mưa) |
| Phanh | CBS / tang trống |
| Phù hợp | Dạo phố Hồ Xuân Hương, food tour, khách không có bằng A1 |
| Giá thuê | 100.000₫/ngày |
VinFast Ludo — Nhỏ gọn, dễ lái cho nữ & sinh viên

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 1.5 kW |
| Tốc độ tối đa | ~49 km/h (không cần bằng lái) |
| Quãng đường/lần sạc | ~70 km |
| Pin | Lithium tháo rời |
| Cốp | Nhỏ, để đồ cá nhân |
| Phanh | CBS |
| Phù hợp | Nữ, người lớn tuổi, di chuyển gần trung tâm |
| Giá thuê | 100.000₫/ngày |
VinFast Evo Lite — Gọn nhẹ, pin bền
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 1.2 kW |
| Tốc độ tối đa | ~49 km/h (không cần bằng lái) |
| Quãng đường/lần sạc | ~70 km |
| Pin | LFP bền chu kỳ |
| Phù hợp | Dạo phố, đi học/đi làm ngắn |
| Giá thuê | 100.000₫/ngày |
VinFast Evo200 — “Trâu pin”, đi xa thoải mái
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 1.5 kW |
| Tốc độ tối đa | ~70 km/h (cần bằng A1) |
| Quãng đường/lần sạc | ~203 km (dài nhất phân khúc) |
| Pin | LFP dung lượng lớn |
| Cốp | Rộng, để 2 mũ + balo |
| Phù hợp | Đi Cầu Đất, Tà Nung, đường dài 1 ngày không lo sạc |
| Giá thuê | 110.000₫/ngày |
VinFast Feliz S — Cân bằng, cốp rộng, leo dốc khỏe
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 3.0 kW (đỉnh ~4.5 kW) |
| Tốc độ tối đa | ~65 km/h (cần bằng A1) |
| Quãng đường/lần sạc | ~120 km |
| Pin | LFP |
| Cốp | ~22 lít (rộng nhất nhóm phổ thông) |
| Phanh | CBS / đĩa |
| Phù hợp | Cặp đôi, chở 2 người, đi đèo ngắn |
| Giá thuê | 120.000₫/ngày |
VinFast Klara S — Sang trọng, ăn ảnh nhất

| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 3.0 kW |
| Tốc độ tối đa | ~78 km/h (cần bằng A1) |
| Quãng đường/lần sạc | ~120 km |
| Pin | LFP |
| Thiết kế | Phong cách châu Âu, đèn LED, mặt số hiện đại |
| Phù hợp | Chụp ảnh check-in, đi cặp đôi, thích đẹp |
| Giá thuê | 130.000₫/ngày |
VinFast Vento S — Thể thao, có ABS an toàn
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 5.2 kW |
| Tốc độ tối đa | ~89 km/h (cần bằng A1) |
| Quãng đường/lần sạc | ~110 km |
| Pin | LFP |
| Phanh | ABS chống bó cứng |
| Phù hợp | Phượt thủ, đi đèo dốc, đường ướt |
| Giá thuê | 140.000₫/ngày |
VinFast Theon S — Mạnh nhất, trị mọi con dốc Đà Lạt
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 7.1 kW (đỉnh ~10 kW) |
| Tốc độ tối đa | ~90 km/h (cần bằng A1) |
| Quãng đường/lần sạc | ~100 km |
| Pin | LFP dung lượng cao |
| Phanh | ABS 2 kênh (trước + sau) |
| Cốp | ~27 lít |
| Phù hợp | Săn mây 4h sáng, đèo dài, chở 2 người full tải |
| Giá thuê | 150.000₫/ngày |
4. Dàn Xe Máy Xăng Đời Mới (Cho Ai Quen Tay Lái Xăng)

| Dòng xe | Dung tích | Tốc độ | Mức tiêu hao | Giá/ngày |
|---|---|---|---|---|
| Honda Wave Alpha | 110 cc | ~85 km/h | ~1.4 L/100km | 100.000₫ |
| Yamaha Sirius FI | 115 cc | ~90 km/h | ~1.5 L/100km | 100.000₫ |
| Honda Vision | 110 cc | ~90 km/h | ~1.9 L/100km | 120.000₫ |
| Honda AirBlade | 125/160 cc | ~100-110 km/h | ~2.2 L/100km | 130.000₫ |
Xe xăng phù hợp khách muốn đi tour đường dài liên tỉnh (Bảo Lộc, Nha Trang) không phụ thuộc trạm sạc, hoặc người đã quen tay ga/xăng. Vẫn kèm 2 mũ bảo hiểm và áo mưa.
5. Chọn Xe Theo Nhu Cầu (Bảng Gợi Ý Nhanh)
| Nhu cầu của bạn | Dòng khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Không có bằng A1, đi phố | Impes / Ludo / Evo Lite | ≤50 km/h, hợp pháp không cần bằng |
| Đi 2 người, chở đồ, ăn ảnh | Feliz S / Klara S | Cốp rộng, máy 3 kW dư sức dốc |
| Đi xa 1 ngày không lo sạc | Evo200 | ~203 km/lần sạc, pin LFP bền |
| Phượt đèo, đường ướt, an toàn | Vento S / Theon S | ABS, máy 5-7 kW leo dốc gắt |
| Săn mây 4h sáng | Theon S / Vento S | Bốc, êm, không ồn, ABS an toàn sương |
| Food tour luồn hẻm chợ | Feliz S / Klara S / Vision | Nhỏ gọn, đỗ sát quán, sạch mùi |
| Tour liên tỉnh đường dài | AirBlade / Wave (xăng) | Không phụ thuộc trạm sạc |
6. Thủ Tục, Tiền Cọc & Giấy Tờ
- Giấy tờ bắt buộc: CCCD gắn chip (hoặc VNeID định danh mức 2 / hộ chiếu với khách nước ngoài).
- Bằng lái: không cần với Impes, Ludo, Evo Lite (≤50 km/h). Cần A1 với Evo200, Feliz S, Klara S, Vento S, Theon S và toàn bộ xe xăng.
- Tiền cọc: 500.000₫ – 1.000.000₫/xe, hoặc để lại giấy tờ gốc (CCCD/hộ chiếu). Khách lưu trú tại khách sạn/homestay đối tác có thể được hỗ trợ không cọc tiền mặt.
- Hoàn cọc: 100% ngay khi trả xe đủ phụ kiện, không hư hỏng phát sinh.
- Thời gian làm thủ tục: ~5-10 phút, ký biên bản bàn giao có ảnh tình trạng xe.
7. Sạc Xe Máy Điện Ở Đâu Tại Đà Lạt?
- Tại nơi lưu trú (tiện nhất): xin homestay/khách sạn cắm sạc qua đêm bằng ổ điện thông thường, như sạc laptop. Sáng hôm sau pin đầy 100%.
- Trạm sạc công cộng V-Green: Big C GO!, Bến xe Liên Tỉnh, chợ Đà Lạt, Hồ Tuyền Lâm, Cầu Đất, sân bay Liên Khương — dùng cho xe ô tô và một số trụ hỗ trợ xe máy.
- Thời gian sạc: sạc tại nhà ~6-8 giờ qua đêm; sạc nhanh tại trụ ~30-60 phút đạt 80-100% tùy dòng.
- Mẹo pin LFP: giữ mức 20-80% khi đi phố, chỉ sạc 100% trước ngày đi xa; không để cạn dưới 10% thường xuyên.
8. Lộ Trình Gợi Ý 2 Ngày Bằng Xe Máy Điện
Ngày 1 — Trung tâm & hồ (tổng ~30 km, dư pin mọi dòng)
- Sáng: Hồ Xuân Hương → Quảng trường Lâm Viên → Dinh tỉnh trưởng.
- Trưa: Chợ Đà Lạt ăn cơm gà / bún bò, ghé Nhà thờ Con Gà.
- Chiều: Đường hầm hỏa điện Trại Mát → chùa Linh Phước (chai lệch).
- Tối: Chợ Đêm ăn bánh tráng nướng, sữa đậu nành, chè hé.
Ngày 2 — Ngoại ô check-in (tổng ~45 km, nên chọn Evo200/Feliz S/Theon S)
- 4h30: Săn mây đồi chè Cầu Đất (Theon S/Vento S lý tưởng).
- Sáng: Ăn sáng Trại Mát, ghé làng hoa Thái Phiên.
- Chiều: Hồ Tuyền Lâm → thiền viện Trúc Lâm → đồi Đa Phú hoàng hôn.
- Tối: Trả xe, hoàn cọc.
9. Câu Hỏi Thường Gặp Khi Thuê Xe Máy Điện
Xe máy điện leo dốc Đà Lạt có yếu không?
Không yếu. Feliz S (3 kW), Vento S (5.2 kW) và Theon S (7.1 kW) có mô-men xoắn tức thời, leo dốc đá, dốc cầu thang và đèo ngắn chở 2 người vẫn bốc. Bản ≤50 km/h (Impes/Ludo) hợp đi phố và dốc thoai thoải hơn là đèo gắt.
Quên mang bằng A1 thì thuê được dòng nào?
Được Impes, Ludo, Evo Lite vì tốc độ tối đa ≤50 km/h, luật không yêu cầu bằng lái.
Hết pin giữa đường thì sao?
Gọi hotline 24/7 0969.358.787. Nhân viên hướng dẫn điểm sạc gần nhất (thường dưới 2 km), hoặc cử cứu hộ mang pin/xe đổi trong 30 phút nội thành.
Có giao xe tận sân bay Liên Khương / bến xe không?
Có, miễn phí nội thành và sân bay. Gửi mã chuyến bay + giờ hạ cánh qua Zalo, nhân viên có mặt trước 15 phút, chờ miễn phí 60 phút nếu bay trễ.
Một ngày tính 24 giờ hay theo giờ hành chính?
Tính 24 giờ từ lúc nhận. Trả trễ quá 30 phút tính theo giờ (1/10 giá ngày/giờ); quá 3 giờ tính thêm 1 ngày.
Thuê nhiều xe cho nhóm có giảm giá không?
Có. Nhóm từ 3 xe trở lên hoặc thuê ≥3 ngày được giá ưu đãi riêng — gọi/Zalo để chốt số lượng và giữ xe cùng màu, cùng đời.
10. Ưu Đãi & Chính Sách
- Thuê 3-6 ngày: giảm 5%. Thuê ≥7 ngày: giảm 12% (xem bảng mục 1).
- Miễn phí giao nhận nội thành, 2 mũ bảo hiểm, 2 áo mưa, bộ sạc.
- Hỗ trợ kỹ thuật & cứu hộ pin 24/7 suốt thời gian thuê.
- Đổi xe ngay nếu lỗi kỹ thuật không khắc phục tại chỗ.
- Hủy trước 24 giờ hoàn 100% cọc (chi tiết tại Điều khoản).
🛵 Giữ xe máy điện giá tốt, giao tận nơi: gọi 0969.358.787 hoặc chat Zalo. Xem Bảng giá đầy đủ & Về chúng tôi.
